ชิน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chin
/t͡ɕʰin˧/ giọng máy của trình duyệt
ชินchinthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชิน (thêm การ/ความ phía trước)
ชิน nghĩa là quen, quen với.
Nghĩa của ชิน
Động từ
- Quen, quen với. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be used to; to be accustomed to; to be familiar with
- Danh từ lead-tin alloy for making amulet.; black lead or tin.
Câu hỏi thường gặp
ชิน nghĩa là gì?
ชิน (động từ) nghĩa là quen, quen với.
ชิน đọc thế nào?
ชิน đọc là chin (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin; 1 âm tiết: chin (thanh trung).