TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chin /t͡ɕʰin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชินchinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชิน (thêm การ/ความ phía trước)

ชิน nghĩa là quen, quen với.

Nghĩa của ชิน

Động từ

  1. Quen, quen với. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be used to; to be accustomed to; to be familiar with
  • Danh từ lead-tin alloy for making amulet.; black lead or tin.

Câu hỏi thường gặp

ชิน nghĩa là gì?

ชิน (động từ) nghĩa là quen, quen với.

ชิน đọc thế nào?

ชิน đọc là chin (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin; 1 âm tiết: chin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.