ชิด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chítRTGS chit
/t͡ɕʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ชิดchítthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชิด (thêm การ/ความ phía trước)
ชิด nghĩa là sát, gần sát.
Nghĩa của ชิด
Động từ
- Sát, gần sát, áp sát. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be close; to be near
Câu hỏi thường gặp
ชิด nghĩa là gì?
ชิด (động từ) nghĩa là sát, gần sát.
ชิด đọc thế nào?
ชิด đọc là chít (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit; 1 âm tiết: chít (thanh cao).