ชิง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ching
/t͡ɕʰiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ชิงchingthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชิง (thêm การ/ความ phía trước)
ชิง nghĩa là tranh, giành.
Nghĩa của ชิง
Động từ
- Tranh, giành, tranh đoạt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contend, to contest, to compete; to strive, to struggle; to do (before or ahead of another person, an event, etc.); to seize: to take by force or without legal right; to rob: to take by unlawful force or threat of violence; to rob, to steal, to take by theft; to kidnap, to abduct
- Danh từ riêng Qing
Câu hỏi thường gặp
ชิง nghĩa là gì?
ชิง (động từ) nghĩa là tranh, giành.
ชิง đọc thế nào?
ชิง đọc là ching (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching; 1 âm tiết: ching (thanh trung).