ชำระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชำระ nghĩa là thanh toán, trả.
Nghĩa của ชำระ
Động từ
- Thanh toán, trả (nợ); làm sạch, gột rửa. (biên soạn)
Từ ghép có ชำระ
- กระดาษชำระ — Giấy vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clean, especially by washing; to clear; to cleanse; to purify; to refine; to proofread; to revise; to edit; to alter; to try (a case, criminal, etc.); to perform (an obligation); to pay (a sum, debt, etc.); to settle (an account, the affairs of a company, etc.); to get (back); to take (vengeance); to take (revenge)
Câu hỏi thường gặp
ชำระ nghĩa là gì?
ชำระ (động từ) nghĩa là thanh toán, trả.
ชำระ đọc thế nào?
ชำระ đọc là cham-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-ra; 2 âm tiết: cham (thanh trung), rá (thanh cao).