TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาห์

chaaRTGS cha /t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาห์ nghĩa là sa, vua ba tư.

Nghĩa của ชาห์

Danh từ

  1. Sa, vua Ba Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shah

Câu hỏi thường gặp

ชาห์ nghĩa là gì?

ชาห์ (danh từ) nghĩa là sa, vua ba tư.

ชาห์ đọc thế nào?

ชาห์ đọc là chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha; 1 âm tiết: chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.