TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาวเน็ต

chaao-nètRTGS chao-net /t͡ɕʰaːw˧.net̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาวchaaothanh trungphụ âm thấpเหฺน็ดnètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาวเน็ต nghĩa là cư dân mạng, dân mạng.

Nghĩa của ชาวเน็ต

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Cư dân mạng, dân mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ netizen

Câu hỏi thường gặp

ชาวเน็ต nghĩa là gì?

ชาวเน็ต (danh từ) nghĩa là cư dân mạng, dân mạng.

ชาวเน็ต đọc thế nào?

ชาวเน็ต đọc là chaao-nèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-net; 2 âm tiết: chaao (thanh trung), nèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.