TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชานอ้อย

chaan-ɔ̂iRTGS chan-oi /t͡ɕʰaːn˧.ʔɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชานchaanthanh trungphụ âm thấpอ็้อยɔ̂ithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชานอ้อย nghĩa là bã mía.

Nghĩa của ชานอ้อย

Danh từ

  1. Bã mía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagasse.

Câu hỏi thường gặp

ชานอ้อย nghĩa là gì?

ชานอ้อย (danh từ) nghĩa là bã mía.

ชานอ้อย đọc thế nào?

ชานอ้อย đọc là chaan-ɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-oi; 2 âm tiết: chaan (thanh trung), ɔ̂i (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.