ชานม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชานม nghĩa là trà sữa.
Nghĩa của ชานม
Danh từ
- Trà sữa.
Từ ghép có ชานม
- ชานมไข่มุก — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk tea.
Câu hỏi thường gặp
ชานม nghĩa là gì?
ชานม (danh từ) nghĩa là trà sữa.
ชานม đọc thế nào?
ชานม đọc là chaa-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-nom; 2 âm tiết: chaa (thanh trung), nom (thanh trung).