TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาดำ

chaa-damRTGS cha-dam /t͡ɕʰaː˧.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาchaathanh trungphụ âm thấpดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาดำ nghĩa là trà đen, hồng trà.

Nghĩa của ชาดำ

Danh từ

  1. Trà đen, hồng trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black tea

Câu hỏi thường gặp

ชาดำ nghĩa là gì?

ชาดำ (danh từ) nghĩa là trà đen, hồng trà.

ชาดำ đọc thế nào?

ชาดำ đọc là chaa-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-dam; 2 âm tiết: chaa (thanh trung), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.