TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชั้นวางหนังสือ

chán-waang-nǎng-sʉ̌ʉRTGS chan-wang-nang-sue /t͡ɕʰan˦˥.waːŋ˧.naŋ˩˩˦.sɯː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชั้นchánthanh caophụ âm thấpวางwaangthanh trungphụ âm thấpหฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoสือsʉ̌ʉthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชั้นวางหนังสือ nghĩa là giá sách, kệ sách.

Nghĩa của ชั้นวางหนังสือ

Danh từ

  1. Giá sách, kệ sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookshelf

Câu hỏi thường gặp

ชั้นวางหนังสือ nghĩa là gì?

ชั้นวางหนังสือ (danh từ) nghĩa là giá sách, kệ sách.

ชั้นวางหนังสือ đọc thế nào?

ชั้นวางหนังสือ đọc là chán-waang-nǎng-sʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-wang-nang-sue; 4 âm tiết: chán (thanh cao), waang (thanh trung), nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.