ชั่วคราว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชั่วคราว nghĩa là tạm thời.
Nghĩa của ชั่วคราว
Tính từ
- Tạm thời. (biên soạn)
Câu ví dụ với ชั่วคราว
- มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราว Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ temporary; interim; transitory; impermanent
- Phó từ temporarily; transitorily; for the time being; impermanently
Câu hỏi thường gặp
ชั่วคราว nghĩa là gì?
ชั่วคราว (tính từ) nghĩa là tạm thời.
ชั่วคราว đọc thế nào?
ชั่วคราว đọc là chûua-kraao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chua-khrao; 2 âm tiết: chûua (thanh xuống), kraao (thanh trung).