ชั่ง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chângRTGS chang
/t͡ɕʰaŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ชั่งchângthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชั่ง (thêm การ/ความ phía trước)
ชั่ง nghĩa là cân, đo.
Nghĩa của ชั่ง
Động từ
- Cân, đo.
Từ ghép có ชั่ง
- ตาชั่ง — Cân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a traditional Thai unit of currency, equal to 80 บาท (bàat) or 20 ตำลึง (dtam-lʉng); a traditional Thai unit of volume, equal to 20 ตำลึง (dtam-lʉng) or 1,200 grams; a traditional Chinese unit of volume, equal to 600 grams
- Động từ to weigh
Câu hỏi thường gặp
ชั่ง nghĩa là gì?
ชั่ง (động từ) nghĩa là cân, đo.
ชั่ง đọc thế nào?
ชั่ง đọc là châng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang; 1 âm tiết: châng (thanh xuống).