TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชักเย่อ

chák-gà-yə̂əRTGS chak-ka-yoe /t͡ɕʰak̚˦˥.ka˨˩.jɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชักchákthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungเย่อyə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชักเย่อ nghĩa là kéo co.

Nghĩa của ชักเย่อ

Danh từ

  1. Kéo co.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tug of war

Câu hỏi thường gặp

ชักเย่อ nghĩa là gì?

ชักเย่อ (danh từ) nghĩa là kéo co.

ชักเย่อ đọc thế nào?

ชักเย่อ đọc là chák-gà-yə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-ka-yoe; 3 âm tiết: chák (thanh cao), gà (thanh thấp), yə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.