TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชะตา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chá-dtaaRTGS cha-ta /t͡ɕʰa˦˥.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชะตา nghĩa là số phận, số mạng.

Nghĩa của ชะตา

Danh từ

  1. Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fate; destiny

Câu hỏi thường gặp

ชะตา nghĩa là gì?

ชะตา (danh từ) nghĩa là số phận, số mạng.

ชะตา đọc thế nào?

ชะตา đọc là chá-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ta; 2 âm tiết: chá (thanh cao), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.