ชะตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชะตา nghĩa là số phận, số mạng.
Nghĩa của ชะตา
Danh từ
- Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fate; destiny
Câu hỏi thường gặp
ชะตา nghĩa là gì?
ชะตา (danh từ) nghĩa là số phận, số mạng.
ชะตา đọc thế nào?
ชะตา đọc là chá-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ta; 2 âm tiết: chá (thanh cao), dtaa (thanh trung).