TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชะมด

chá-mótRTGS cha-mot /t͡ɕʰa˦˥.mot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpมดmótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ชะมด nghĩa là cầy.

Nghĩa của ชะมด

Danh từ

  1. Cầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civet.
  • Danh từ musk deer.

Câu hỏi thường gặp

ชะมด nghĩa là gì?

ชะมด (danh từ) nghĩa là cầy.

ชะมด đọc thế nào?

ชะมด đọc là chá-mót (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-mot; 2 âm tiết: chá (thanh cao), mót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.