ชะมด
chá-mótRTGS cha-mot
/t͡ɕʰa˦˥.mot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ชะcháthanh caophụ âm thấpมดmótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ชะมด nghĩa là cầy.
Nghĩa của ชะมด
Danh từ
- Cầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civet.
- Danh từ musk deer.
Câu hỏi thường gặp
ชะมด nghĩa là gì?
ชะมด (danh từ) nghĩa là cầy.
ชะมด đọc thế nào?
ชะมด đọc là chá-mót (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-mot; 2 âm tiết: chá (thanh cao), mót (thanh cao).