TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชะพลู

chá-pluuRTGS cha-phlu /t͡ɕʰa˦˥.pʰluː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpพฺลูpluuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชะพลู nghĩa là lá lốt.

Nghĩa của ชะพลู

Danh từ

  1. Lá lốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lolot (Piper sarmentosum).

Câu hỏi thường gặp

ชะพลู nghĩa là gì?

ชะพลู (danh từ) nghĩa là lá lốt.

ชะพลู đọc thế nào?

ชะพลู đọc là chá-pluu (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-phlu; 2 âm tiết: chá (thanh cao), pluu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.