TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชะงัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chá-ngákRTGS cha-ngak /t͡ɕʰa˦˥.ŋak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpงักngákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชะงัก (thêm การ/ความ phía trước)

ชะงัก nghĩa là khựng lại, đình trệ.

Nghĩa của ชะงัก

Động từ

  1. Khựng lại, đình trệ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to resist immediately.

Câu hỏi thường gặp

ชะงัก nghĩa là gì?

ชะงัก (động từ) nghĩa là khựng lại, đình trệ.

ชะงัก đọc thế nào?

ชะงัก đọc là chá-ngák (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ngak; 2 âm tiết: chá (thanh cao), ngák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.