ชอล์ก
chɔ́kRTGS chok
/t͡ɕʰɔk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ช็อกchɔ́kthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชอล์ก nghĩa là phấn, phấn viết.
Nghĩa của ชอล์ก
Danh từ
- Phấn, phấn viết, phấn viết bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalk.
Câu hỏi thường gặp
ชอล์ก nghĩa là gì?
ชอล์ก (danh từ) nghĩa là phấn, phấn viết.
ชอล์ก đọc thế nào?
ชอล์ก đọc là chɔ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok; 1 âm tiết: chɔ́k (thanh cao).