TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชอปปิ้ง

chɔ́p-bpîngRTGS chop-ping /t͡ɕʰɔp̚˦˥.piŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช็อบchɔ́pthanh caophụ âm thấpปิ้งbpîngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชอปปิ้ง nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

Nghĩa của ชอปปิ้ง

Danh từ

  1. Sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping

Câu hỏi thường gặp

ชอปปิ้ง nghĩa là gì?

ชอปปิ้ง (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

ชอปปิ้ง đọc thế nào?

ชอปปิ้ง đọc là chɔ́p-bpîng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chop-ping; 2 âm tiết: chɔ́p (thanh cao), bpîng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.