ชอปปิ้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชอปปิ้ง nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa của ชอปปิ้ง
Danh từ
- Sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping
Câu hỏi thường gặp
ชอปปิ้ง nghĩa là gì?
ชอปปิ้ง (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
ชอปปิ้ง đọc thế nào?
ชอปปิ้ง đọc là chɔ́p-bpîng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chop-ping; 2 âm tiết: chɔ́p (thanh cao), bpîng (thanh xuống).