ชอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชอบ nghĩa là thích.
Nghĩa của ชอบ
Động từ
- Thích.
Từ ghép có ชอบ
- ชอบธรรม — Hợp pháp, hợp pháp hoá.
Câu ví dụ với ชอบ
- ฉันไม่ชอบอยู่คนเดียว Tôi không thích ở một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703093
- ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศส Tôi thích nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720306
- ฉันไม่ชอบสิ่งนั้น Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722748
- ฉันชอบอาหารจีน Tôi thích đồ ăn Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1792799
- ผู้คนมากมายชอบที่จะเดินทาง Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288180
- ฉันไม่เคยชอบชีววิทยา Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878367
- ฉันไม่ชอบคุณอีกต่อไป Tôi không thích bạn nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878813
- ฉันหวังว่าคุณจะชอบมัน Hy vọng bạn thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to like; to admire; to appreciate; to adore; to approve; to be in favour (of); to tend (to); to be likely (to); to be disposed (to)
- Phó từ often; frequently; habitually; as a tendency or habit
- Giới từ in accordance (with); in line (with); in conformity (to)
- Tính từ suitable; proper; appropriate; right; correct; entitled; rightful; having a right or title
- Danh từ goodness, merit, achievement, feat, or the like, especially one that deserves recognition or compensation
Câu hỏi thường gặp
ชอบ nghĩa là gì?
ชอบ (động từ) nghĩa là thích.
ชอบ đọc thế nào?
ชอบ đọc là chɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS chop; 1 âm tiết: chɔ̂ɔp (thanh xuống).