TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชวน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chuuanRTGS chuan /t͡ɕʰua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชวนchuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชวน (thêm การ/ความ phía trước)

ชวน nghĩa là rủ, mời.

Nghĩa của ชวน

Động từ

  1. Rủ, mời; thuyết phục. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to persuade; to induce; to urge
  • Danh từ quickness; wit

Câu hỏi thường gặp

ชวน nghĩa là gì?

ชวน (động từ) nghĩa là rủ, mời.

ชวน đọc thế nào?

ชวน đọc là chuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuan; 1 âm tiết: chuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.