chá-baaRTGS cha-ba/t͡ɕʰa˦˥.baː˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpบาbaathanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชบา nghĩa là dâm bụt, bông bụp.
Nghĩa của ชบา
Danh từ
Dâm bụt, bông bụp, cẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hibiscus.
Câu hỏi thường gặp
ชบา nghĩa là gì?
ชบา (danh từ) nghĩa là dâm bụt, bông bụp.
ชบา đọc thế nào?
ชบา đọc là chá-baa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ba; 2 âm tiết: chá (thanh cao), baa (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.