TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนะเลิศ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chá-ná-lə̂ətRTGS cha-na-loet /t͡ɕʰa˦˥.na˦˥.lɤːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpเลิศlə̂ətthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชนะเลิศ (thêm การ/ความ phía trước)

ชนะเลิศ nghĩa là vô địch, đoạt giải nhất.

Nghĩa của ชนะเลิศ

Động từ

  1. Vô địch, đoạt giải nhất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to win the championship
  • Danh từ championship

Câu hỏi thường gặp

ชนะเลิศ nghĩa là gì?

ชนะเลิศ (động từ) nghĩa là vô địch, đoạt giải nhất.

ชนะเลิศ đọc thế nào?

ชนะเลิศ đọc là chá-ná-lə̂ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-na-loet; 3 âm tiết: chá (thanh cao), ná (thanh cao), lə̂ət (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.