ชนชั้นแรงงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชนชั้นแรงงาน nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
Nghĩa của ชนชั้นแรงงาน
Danh từ
- Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ working class
Câu hỏi thường gặp
ชนชั้นแรงงาน nghĩa là gì?
ชนชั้นแรงงาน (danh từ) nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
ชนชั้นแรงงาน đọc thế nào?
ชนชั้นแรงงาน đọc là chon-chán-rɛɛng-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-chan-raeng-ngan; 4 âm tiết: chon (thanh trung), chán (thanh cao), rɛɛng (thanh trung), ngaan (thanh trung).