TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนชั้นแรงงาน

chon-chán-rɛɛng-ngaanRTGS chon-chan-raeng-ngan /t͡ɕʰon˧.t͡ɕʰan˦˥.rɛːŋ˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชนchonthanh trungphụ âm thấpชั้นchánthanh caophụ âm thấpแรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชนชั้นแรงงาน nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Nghĩa của ชนชั้นแรงงาน

Danh từ

  1. Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ working class

Câu hỏi thường gặp

ชนชั้นแรงงาน nghĩa là gì?

ชนชั้นแรงงาน (danh từ) nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

ชนชั้นแรงงาน đọc thế nào?

ชนชั้นแรงงาน đọc là chon-chán-rɛɛng-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-chan-raeng-ngan; 4 âm tiết: chon (thanh trung), chán (thanh cao), rɛɛng (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.