TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนชั้นนำ

chon-chán-namRTGS chon-chan-nam /t͡ɕʰon˧.t͡ɕʰan˦˥.nam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชนchonthanh trungphụ âm thấpชั้นchánthanh caophụ âm thấpนำnamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชนชั้นนำ nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

Nghĩa của ชนชั้นนำ

Danh từ

  1. Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elite

Câu hỏi thường gặp

ชนชั้นนำ nghĩa là gì?

ชนชั้นนำ (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

ชนชั้นนำ đọc thế nào?

ชนชั้นนำ đọc là chon-chán-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-chan-nam; 3 âm tiết: chon (thanh trung), chán (thanh cao), nam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.