ฉีด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chìitRTGS chit
/t͡ɕʰiːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฉีดchìitthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฉีด (thêm การ/ความ phía trước)
ฉีด nghĩa là tiêm, chích.
Nghĩa của ฉีด
Động từ
- Tiêm, chích; phun, xịt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inject, inoculate; to spray, squirt
Câu hỏi thường gặp
ฉีด nghĩa là gì?
ฉีด (động từ) nghĩa là tiêm, chích.
ฉีด đọc thế nào?
ฉีด đọc là chìit (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit; 1 âm tiết: chìit (thanh thấp).