TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉายา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chǎa-yaaRTGS cha-ya /t͡ɕʰaː˩˩˦.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉาchǎathanh lênphụ âm caoยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฉายา nghĩa là bóng, bóng tối.

Nghĩa của ฉายา

Danh từ

  1. Bóng, bóng tối.

Từ ghép có ฉายา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shadow; shade; shelter; sheltered area.; image; picture.; nickname; byname; cognomen; epithet.; dharma name.

Câu hỏi thường gặp

ฉายา nghĩa là gì?

ฉายา (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.

ฉายา đọc thế nào?

ฉายา đọc là chǎa-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ya; 2 âm tiết: chǎa (thanh lên), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.