ฉายา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉายา nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của ฉายา
Danh từ
- Bóng, bóng tối.
Từ ghép có ฉายา
- ฉายาลักษณ์ — Hình, ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shadow; shade; shelter; sheltered area.; image; picture.; nickname; byname; cognomen; epithet.; dharma name.
Câu hỏi thường gặp
ฉายา nghĩa là gì?
ฉายา (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
ฉายา đọc thế nào?
ฉายา đọc là chǎa-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ya; 2 âm tiết: chǎa (thanh lên), yaa (thanh trung).