TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉายาลักษณ์

chǎa-yaa-lákRTGS cha-ya-lak /t͡ɕʰaː˩˩˦.jaː˧.lak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉาchǎathanh lênphụ âm caoยาyaathanh trungphụ âm thấpลักlákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: องค์

ฉายาลักษณ์ nghĩa là hình, ảnh.

Nghĩa của ฉายาลักษณ์

Danh từ

  1. Hình, ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (พระ~, พระบรม~) photograph.

Câu hỏi thường gặp

ฉายาลักษณ์ nghĩa là gì?

ฉายาลักษณ์ (danh từ) nghĩa là hình, ảnh.

ฉายาลักษณ์ đọc thế nào?

ฉายาลักษณ์ đọc là chǎa-yaa-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ya-lak; 3 âm tiết: chǎa (thanh lên), yaa (thanh trung), lák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.