chà-mùuakRTGS cha-muak/t͡ɕʰa˨˩.mua̯k̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉะchàthanh thấpphụ âm caoหฺมวกmùuakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เล่ม
ฉมวก nghĩa là lao móc.
Nghĩa của ฉมวก
Danh từ
Lao móc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ harpoon: spear-like instrument.
Câu hỏi thường gặp
ฉมวก nghĩa là gì?
ฉมวก (danh từ) nghĩa là lao móc.
ฉมวก đọc thế nào?
ฉมวก đọc là chà-mùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-muak; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), mùuak (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.