TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จ๊าก

jáakRTGS chak /t͡ɕaːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จ๊ากjáakthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จ๊าก nghĩa là sốc.

Nghĩa của จ๊าก

Động từ

tiếng lóng
  1. tiếng lóng Trải qua hoặc thể hiện một nỗi sợ hãi bất ngờ, sốc, hoặc các trường hợp tương tự khác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ an exclamation of sudden fear, sudden terror, shock, or the like.
  • Động từ to experience or express a sudden fear, sudden terror, shock, or the like, by or as if by making such an exclamation.

Câu hỏi thường gặp

จ๊าก nghĩa là gì?

จ๊าก (động từ) nghĩa là sốc.

จ๊าก đọc thế nào?

จ๊าก đọc là jáak (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak; 1 âm tiết: jáak (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.