TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จ้อง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɔ̂ngRTGS chong /t͡ɕɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จ็้องjɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน Danh từ hoá: การจ้อง (thêm การ/ความ phía trước)

จ้อง nghĩa là nhìn chằm chằm, dán mắt.

Nghĩa của จ้อง

Động từ

  1. Nhìn chằm chằm, dán mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stare; to gaze; to fix one's eyes (on, at, etc.); to look fixedly (at, into, etc.); to have one's eye on; to watch; to monitor; to look forward to; to await (the opportunity to do something); to point (a weapon at or towards)
  • Danh từ umbrella: canopy against rain, sun, etc.

Câu hỏi thường gặp

จ้อง nghĩa là gì?

จ้อง (động từ) nghĩa là nhìn chằm chằm, dán mắt.

จ้อง đọc thế nào?

จ้อง đọc là jɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong; 1 âm tiết: jɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.