จ้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จ้อง nghĩa là nhìn chằm chằm, dán mắt.
Nghĩa của จ้อง
Động từ
- Nhìn chằm chằm, dán mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stare; to gaze; to fix one's eyes (on, at, etc.); to look fixedly (at, into, etc.); to have one's eye on; to watch; to monitor; to look forward to; to await (the opportunity to do something); to point (a weapon at or towards)
- Danh từ umbrella: canopy against rain, sun, etc.
Câu hỏi thường gặp
จ้อง nghĩa là gì?
จ้อง (động từ) nghĩa là nhìn chằm chằm, dán mắt.
จ้อง đọc thế nào?
จ้อง đọc là jɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong; 1 âm tiết: jɔ̂ng (thanh xuống).