จ่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จ่าย nghĩa là trả, thanh toán.
Nghĩa của จ่าย
Động từ
- Trả, thanh toán.
Từ ghép có จ่าย
Câu ví dụ với จ่าย
- ทอมจ่าย Tom đã trả tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disburse; to distribute; to give out; to hand out; to disburse, to pay out; to pay, to spend; to buy; to purchase; to shop: to visit for purchasing or examining goods
Câu hỏi thường gặp
จ่าย nghĩa là gì?
จ่าย (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.
จ่าย đọc thế nào?
จ่าย đọc là jàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai; 1 âm tiết: jàai (thanh thấp).