จูบ
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jùupRTGS chup
/t͡ɕuːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จูบjùupthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจูบ (thêm การ/ความ phía trước)
จูบ nghĩa là hôn, hun.
Nghĩa của จูบ
Động từ
- Hôn.
- Hun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kiss.
Câu hỏi thường gặp
จูบ nghĩa là gì?
จูบ (động từ) nghĩa là hôn, hun.
จูบ đọc thế nào?
จูบ đọc là jùup (phiên âm có dấu thanh), RTGS chup; 1 âm tiết: jùup (thanh thấp).