TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จูบา

tên riêng
juu-baaRTGS chu-ba /t͡ɕuː˧.baː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จูjuuthanh trungphụ âm trungบาbaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จูบา nghĩa là giu ba.

Nghĩa của จูบา

Danh từ riêng

  1. Giu ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Juba (the capital city of South Sudan)

Câu hỏi thường gặp

จูบา nghĩa là gì?

จูบา (danh từ riêng) nghĩa là giu ba.

จูบา đọc thế nào?

จูบา đọc là juu-baa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chu-ba; 2 âm tiết: juu (thanh trung), baa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.