TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุลภาค

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jun-lá-pâakRTGS chun-la-phak /t͡ɕun˧.la˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุนjunthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุลภาค nghĩa là phẩy, vi mô.

Nghĩa của จุลภาค

Danh từ

  1. Phẩy.

Tính từ

  1. Vi mô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จุลภาค

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comma.; small scale or scope.

Câu hỏi thường gặp

จุลภาค nghĩa là gì?

จุลภาค (danh từ, tính từ) nghĩa là phẩy, vi mô.

จุลภาค đọc thế nào?

จุลภาค đọc là jun-lá-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS chun-la-phak; 3 âm tiết: jun (thanh trung), lá (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.