TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุลสาร

jun-lá-sǎanRTGS chun-la-san /t͡ɕun˧.la˦˥.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุนjunthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุลสาร nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của จุลสาร

Danh từ

  1. Cuốn sách nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booklet, pamphlet, brochure

Câu hỏi thường gặp

จุลสาร nghĩa là gì?

จุลสาร (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

จุลสาร đọc thế nào?

จุลสาร đọc là jun-lá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chun-la-san; 3 âm tiết: jun (thanh trung), lá (thanh cao), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.