TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุดสุดยอดทางเพศ

jùt-sùt-yɔ̂ɔt-taang-pêetRTGS chut-sut-yot-thang-phet /t͡ɕut̚˨˩.sut̚˨˩.jɔːt̚˥˩.tʰaːŋ˧.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trungสุดsùtthanh thấpphụ âm caoยอดyɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุดสุดยอดทางเพศ nghĩa là cực khoái.

Nghĩa của จุดสุดยอดทางเพศ

Danh từ

  1. Cực khoái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orgasm.

Câu hỏi thường gặp

จุดสุดยอดทางเพศ nghĩa là gì?

จุดสุดยอดทางเพศ (danh từ) nghĩa là cực khoái.

จุดสุดยอดทางเพศ đọc thế nào?

จุดสุดยอดทางเพศ đọc là jùt-sùt-yɔ̂ɔt-taang-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-sut-yot-thang-phet; 5 âm tiết: jùt (thanh thấp), sùt (thanh thấp), yɔ̂ɔt (thanh xuống), taang (thanh trung), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.