TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุดตรวจ

jùt-dtrùuatRTGS chut-truat /t͡ɕut̚˨˩.trua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trungตฺรวดdtrùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุดตรวจ nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Nghĩa của จุดตรวจ

Danh từ

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkpoint

Câu hỏi thường gặp

จุดตรวจ nghĩa là gì?

จุดตรวจ (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

จุดตรวจ đọc thế nào?

จุดตรวจ đọc là jùt-dtrùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-truat; 2 âm tiết: jùt (thanh thấp), dtrùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.