จินตนิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จินตนิยม nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa của จินตนิยม
Danh từ
- Chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ romanticism
Câu hỏi thường gặp
จินตนิยม nghĩa là gì?
จินตนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
จินตนิยม đọc thế nào?
จินตนิยม đọc là jin-dtà-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-ta-ni-yom; 4 âm tiết: jin (thanh trung), dtà (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).