TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จินตนิยม

jin-dtà-ní-yomRTGS chin-ta-ni-yom /t͡ɕin˧.ta˨˩.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จินjinthanh trungphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จินตนิยม nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

Nghĩa của จินตนิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ romanticism

Câu hỏi thường gặp

จินตนิยม nghĩa là gì?

จินตนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

จินตนิยม đọc thế nào?

จินตนิยม đọc là jin-dtà-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-ta-ni-yom; 4 âm tiết: jin (thanh trung), dtà (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.