จินตนิมิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จินตนิมิต nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.
Nghĩa của จินตนิมิต
Danh từ
- Kì ảo, kỳ ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fantasy
Câu hỏi thường gặp
จินตนิมิต nghĩa là gì?
จินตนิมิต (danh từ) nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.
จินตนิมิต đọc thế nào?
จินตนิมิต đọc là jin-dtà-ní-mít (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-ta-ni-mit; 4 âm tiết: jin (thanh trung), dtà (thanh thấp), ní (thanh cao), mít (thanh cao).