TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จินตนา

jin-dtà-naaRTGS chin-ta-na /t͡ɕin˧.ta˨˩.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จินjinthanh trungphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจินตนา (thêm การ/ความ phía trước)

จินตนา nghĩa là tưởng tượng.

Nghĩa của จินตนา

Động từ

  1. Tưởng tượng.

Từ ghép có จินตนา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a female given name from Sanskrit
  • Động từ to imagine

Câu hỏi thường gặp

จินตนา nghĩa là gì?

จินตนา (động từ) nghĩa là tưởng tượng.

จินตนา đọc thế nào?

จินตนา đọc là jin-dtà-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-ta-na; 3 âm tiết: jin (thanh trung), dtà (thanh thấp), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.