จินตนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จินตนา nghĩa là tưởng tượng.
Nghĩa của จินตนา
Động từ
- Tưởng tượng.
Từ ghép có จินตนา
- จินตนาการ — Sự hình dung, sự tưởng tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a female given name from Sanskrit
- Động từ to imagine
Câu hỏi thường gặp
จินตนา nghĩa là gì?
จินตนา (động từ) nghĩa là tưởng tượng.
จินตนา đọc thế nào?
จินตนา đọc là jin-dtà-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-ta-na; 3 âm tiết: jin (thanh trung), dtà (thanh thấp), naa (thanh trung).