TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จินดา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jin-daaRTGS chin-da /t͡ɕin˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จินjinthanh trungphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จินดา nghĩa là đá quý.

Nghĩa của จินดา

Danh từ

  1. Đá quý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jewel; gemstone

Câu hỏi thường gặp

จินดา nghĩa là gì?

จินดา (danh từ) nghĩa là đá quý.

จินดา đọc thế nào?

จินดา đọc là jin-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-da; 2 âm tiết: jin (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.