จินดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จินดา nghĩa là đá quý.
Nghĩa của จินดา
Danh từ
- Đá quý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jewel; gemstone
Câu hỏi thường gặp
จินดา nghĩa là gì?
จินดา (danh từ) nghĩa là đá quý.
จินดา đọc thế nào?
จินดา đọc là jin-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-da; 2 âm tiết: jin (thanh trung), daa (thanh trung).