TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตเวชศาสตร์

jìt-dtà-wêet-chá-sàatRTGS chit-ta-wet-cha-sat /t͡ɕit̚˨˩.ta˨˩.weːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิดjìtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungเวดwêetthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จิตเวชศาสตร์ nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.

Nghĩa của จิตเวชศาสตร์

Danh từ

  1. Tâm thần học, khoa tâm thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychiatry

Câu hỏi thường gặp

จิตเวชศาสตร์ nghĩa là gì?

จิตเวชศาสตร์ (danh từ) nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.

จิตเวชศาสตร์ đọc thế nào?

จิตเวชศาสตร์ đọc là jìt-dtà-wêet-chá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-ta-wet-cha-sat; 5 âm tiết: jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wêet (thanh xuống), chá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.