จิตเวชศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิตเวชศาสตร์ nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.
Nghĩa của จิตเวชศาสตร์
Danh từ
- Tâm thần học, khoa tâm thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychiatry
Câu hỏi thường gặp
จิตเวชศาสตร์ nghĩa là gì?
จิตเวชศาสตร์ (danh từ) nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.
จิตเวชศาสตร์ đọc thế nào?
จิตเวชศาสตร์ đọc là jìt-dtà-wêet-chá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-ta-wet-cha-sat; 5 âm tiết: jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wêet (thanh xuống), chá (thanh cao), sàat (thanh thấp).