TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตขุนทด

tên riêng
jìt-kǔn-tótRTGS chit-khun-thot /t͡ɕit̚˨˩.kʰun˩˩˦.tʰot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิตjìtthanh thấpphụ âm trungขุนkǔnthanh lênphụ âm caoทดtótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จิตขุนทด nghĩa là Jitkuntod.

Nghĩa của จิตขุนทด

Danh từ riêng

  1. Jitkuntod.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a surname, Jitkuntod

Câu hỏi thường gặp

จิตขุนทด nghĩa là gì?

จิตขุนทด (danh từ riêng) nghĩa là Jitkuntod.

จิตขุนทด đọc thế nào?

จิตขุนทด đọc là jìt-kǔn-tót (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-khun-thot; 3 âm tiết: jìt (thanh thấp), kǔn (thanh lên), tót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.