TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำลอง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jam-lɔɔngRTGS cham-long /t͡ɕam˧.lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจำลอง (thêm การ/ความ phía trước)

จำลอง nghĩa là mô phỏng, sao chép.

Nghĩa của จำลอง

Động từ

  1. Mô phỏng, sao chép. (biên soạn)

Từ ghép có จำลอง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to duplicate; to imitate

Câu hỏi thường gặp

จำลอง nghĩa là gì?

จำลอง (động từ) nghĩa là mô phỏng, sao chép.

จำลอง đọc thế nào?

จำลอง đọc là jam-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-long; 2 âm tiết: jam (thanh trung), lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.