TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำหน่าย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jam-nàaiRTGS cham-nai /t͡ɕam˧.naːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungหฺน่ายnàaithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจำหน่าย (thêm การ/ความ phía trước)

จำหน่าย nghĩa là bán, phân phối.

Nghĩa của จำหน่าย

Động từ

  1. Bán, phân phối; xuất (viện). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sell; to discharge; to release; to dispose of: to transfer to the control of another, as by sale, exchange, or gift; to dispose of: to get rid of, to dump, or to discard

Câu hỏi thường gặp

จำหน่าย nghĩa là gì?

จำหน่าย (động từ) nghĩa là bán, phân phối.

จำหน่าย đọc thế nào?

จำหน่าย đọc là jam-nàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nai; 2 âm tiết: jam (thanh trung), nàai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.