จำนอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำนอง nghĩa là quyền cầm cố, cầm cố.
Nghĩa của จำนอง
Danh từ
- Quyền cầm cố.
Động từ
- Cầm cố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortgage.; mortgage or pledge.
- Động từ to mortgage.; to mortgage or pledge.; to attach; to bind; to fasten.; to author; to compose; to draw up.; to bear in mind; to memorise; to remember.; to detain; to imprison.; to determine, to specify; to note down, to mark down.
- Danh từ desire, want, wish; inclination, tendency.
- Động từ to desire, to want, to wish; to incline, to tend.
Câu hỏi thường gặp
จำนอง nghĩa là gì?
จำนอง (danh từ, động từ) nghĩa là quyền cầm cố, cầm cố.
จำนอง đọc thế nào?
จำนอง đọc là jam-nɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nong; 2 âm tiết: jam (thanh trung), nɔɔng (thanh trung).