จำนำ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jam-namRTGS cham-nam
/t͡ɕam˧.nam˧/ giọng máy của trình duyệt
จำjamthanh trungphụ âm trungนำnamthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำนำ nghĩa là cầm đồ.
Nghĩa của จำนำ
Danh từ
- Cầm đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habitué; regular.; captive; hostage.; pledge.; pledge or mortgage.
- Động từ to pledge.; to pledge or mortgage.
- Giới từ for: used to indicate an aim, desire, destination, object, purpose, etc.
Câu hỏi thường gặp
จำนำ nghĩa là gì?
จำนำ (danh từ) nghĩa là cầm đồ.
จำนำ đọc thế nào?
จำนำ đọc là jam-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nam; 2 âm tiết: jam (thanh trung), nam (thanh trung).