TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำนวนธรรมชาติ

jam-nuuan-tam-má-châatRTGS cham-nuan-tham-ma-chat /t͡ɕam˧.nua̯n˧.tʰam˧.ma˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungนวนnuuanthanh trungphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จำนวนธรรมชาติ nghĩa là số tự nhiên.

Nghĩa của จำนวนธรรมชาติ

Danh từ

  1. Số tự nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural number.

Câu hỏi thường gặp

จำนวนธรรมชาติ nghĩa là gì?

จำนวนธรรมชาติ (danh từ) nghĩa là số tự nhiên.

จำนวนธรรมชาติ đọc thế nào?

จำนวนธรรมชาติ đọc là jam-nuuan-tam-má-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nuan-tham-ma-chat; 5 âm tiết: jam (thanh trung), nuuan (thanh trung), tam (thanh trung), má (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.