TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำต้อง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jam-dtɔ̂ngRTGS cham-tong /t͡ɕam˧.tɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungต็้องdtɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจำต้อง (thêm การ/ความ phía trước)

จำต้อง nghĩa là buộc phải, đành phải.

Nghĩa của จำต้อง

Động từ

  1. Buộc phải, đành phải. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ must, to need to, to have to

Câu hỏi thường gặp

จำต้อง nghĩa là gì?

จำต้อง (động từ) nghĩa là buộc phải, đành phải.

จำต้อง đọc thế nào?

จำต้อง đọc là jam-dtɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-tong; 2 âm tiết: jam (thanh trung), dtɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.