จำต้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำต้อง nghĩa là buộc phải, đành phải.
Nghĩa của จำต้อง
Động từ
- Buộc phải, đành phải. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ must, to need to, to have to
Câu hỏi thường gặp
จำต้อง nghĩa là gì?
จำต้อง (động từ) nghĩa là buộc phải, đành phải.
จำต้อง đọc thế nào?
จำต้อง đọc là jam-dtɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-tong; 2 âm tiết: jam (thanh trung), dtɔ̂ng (thanh xuống).